Đặc điểm của tấm sàn nâng lõi gỗ
1. Tính toàn vẹn cấu trúc vững chắc
Lõi gỗ mật độ cao (720kg/m³): Được thiết kế để chịu tải trọng vượt trội, hỗ trợ các thiết bị nặng và lưu lượng người đi lại cao.
Lớp vỏ thép mạ kẽm/nhôm: Tăng cường độ cứng, khả năng chống ẩm và tuổi thọ, đảm bảo tính ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
2. An toàn và tuân thủ vượt trội
Xếp hạng chống cháy loại B: Đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy nghiêm ngặt, giảm thiểu rủi ro lan rộng đám cháy.
Các lựa chọn bề mặt chống trơn trượt: Lớp phủ HPL, PVC hoặc gỗ tự nhiên mang lại sự an toàn mà không ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ.
3. Tính linh hoạt trong thiết kế có thể tùy chỉnh
Nhiều lựa chọn về bề mặt: Chọn từ HPL, PVC, gốm sứ, đá cẩm thạch, đá granit hoặc gỗ tự nhiên để phù hợp với mọi phong cách nội thất.
Kích thước linh hoạt: Tấm tiêu chuẩn (500x500mm, 600x600mm, 800x800mm) hoặc kích thước tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu riêng của từng dự án.
4. Nâng cao hiệu suất chức năng
Cách âm và cách nhiệt: Giảm truyền tiếng ồn và cải thiện hiệu quả năng lượng.
Chống thấm nước và các cạnh được bịt kín: Các cạnh được viền bằng PVC và lớp lót bằng nhôm/thép ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm, lý tưởng cho các khu vực có độ ẩm cao.
5. Tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường
Ít tốn công bảo trì: Bề mặt nhẵn mịn chống bám bẩn và mài mòn, giúp giảm chi phí bảo trì.
Vật liệu bền vững: Lõi gỗ đạt chứng nhận sinh thái và các thành phần có thể tái chế phù hợp với tiêu chuẩn xây dựng xanh.
Sàn gỗ nâng cao Trung QuốcCác tấm sàn nâng đã thu hút được sự chú ý đáng kể nhờ độ bền và tính linh hoạt vượt trội. Được chế tạo với lõi gỗ chắc chắn, các tấm sàn nâng này có độ bền cấu trúc để chịu được tải trọng nặng và đáp ứng nhu cầu của các khu vực có lưu lượng người qua lại cao. Lõi gỗ cũng cung cấp một nền móng ổn định, đảm bảo bề mặt bằng phẳng và đồng nhất, có thể đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau, từ trung tâm dữ liệu đến phòng trưng bày.
Bổ sung cho tính linh hoạt củasàn gỗ nâng caoThị trường Trung Quốc cũng chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ phổ biến của sàn gỗ sồi lát nổi. Hệ thống sàn gỗ thanh lịch này mang đến vẻ đẹp cổ điển và vượt thời gian, rất phù hợp cho cả nhà ở và các công trình thương mại.
Chiều cao sàn hoàn thiện: | 100-2000mm |
Tỉ trọng : | 720 kg/m3 |
Kích thước tấm: | 500*500mm, 600*600mm, 800*800mm và kích thước đặc biệt |
Độ dày tấm lõi gỗ: | 30mm, 38mm (có thể tùy chỉnh từ 16-38mm theo yêu cầu của dự án) |
Lớp phủ trên: | Tấm trơn, màng chống tĩnh điện HPL 1.0-2.0mm, PVC 2.0-3.0mm, 10mm Gốm sứ, đá cẩm thạch, đá granit, gỗ tự nhiên, v.v. |
Dưới lớp phủ: | Thép trần, thép mạ kẽm 0,3-2,0mm, lá nhôm 0,1-2,0mm |
|Cài đặt : | Có hoặc không có hệ thống thanh giằng |

Lợi ích của tấm sàn nâng Woodcore
● Tự nhiên và đẹp: Gỗ có màu xanh tự nhiên và không bị ô nhiễm. Không gây hại cho cơ thể người, thân thiện với môi trường.
● Linh hoạt và chống trơn trượt: Tấm ván sàn nâng bằng ván dăm của chúng tôi có khả năng chống trơn trượt tốt, tương đối an toàn và không dễ bị trượt ngã.
● Khả năng chống mài mòn và độ bền cao: Tấm ván sàn gỗ của chúng tôi có bề mặt nhẵn mịn, dễ lau chùi mà không cần bảo trì nhiều.
● Độ cứng cao: Sàn nâng bằng gỗ ZiLi có khả năng chịu tải tốt.
● Khả năng bịt kín và chống thấm tốt: Mặt trên được dán bằng tấm laminate áp suất cao (HPL), PVC dẫn điện hoặc đá granite, mặt dưới được phủ bằng giấy nhôm hoặc tấm thép mạ kẽm. Bốn cạnh được bịt kín bằng nẹp PVC màu đen.
● Tùy chỉnh giải pháp sàn nâng theo điều kiện địa phương, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí hệ thống sàn nâng bằng gỗ mà vẫn đảm bảo chất lượng cao, và mua được loại sàn nâng bằng gỗ ưng ý nhất với giá cả phải chăng nhất.
Ứng dụng tấm sàn nâng Woodcore
CáiTấm ván sàn nâng WoodcoreHoàn hảo cho môi trường có nhu cầu cao.:
Không gian văn phòng:Văn phòng thông minh, phòng họp hiện đại.
Cơ sở hạ tầng công nghệ:Trung tâm dữ liệu, cơ sở viễn thông.
Các tổ chức tài chính:Ngân hàng, sàn giao dịch chứng khoán.
Khu vực có độ ẩm cao:Phòng thí nghiệm, bệnh viện, phòng sạch.

Vỏ bọc tùy chỉnh
Kiểu | Kích cỡ | Cô đặc | Tải trọng va đập | Tải trọng tối đa | Tải trọng đồng đều | Tải trọng lăn |
Quốc tế | mm | N | N | N | N/M2 | 10 | 10000 |
Công việc nhẹ | 600*600 | ≥2990 | 670 | ≥8890 | ≥12500 | 2215 | 1548 |
Công suất trung bình | 600*600 | ≥3596 | 670 | ≥10799 | ≥19796 | 2959 | 2215 |
Chịu tải nặng | 600*600 | ≥4498 | 670 | ≥13494 | ≥23294 | 3596 | 2959 |